Nhập thông số dự án, xem ngay biểu đồ chi phí luỹ kế và kết luận nên chọn phương án nào.
Điều chỉnh để so khớp với dự án thực tế của bạn
Di chuột vào cột để xem chi tiết từng năm
| Năm | Mua (năm) | Mua (luỹ kế) | Thuê (năm) | Thuê (luỹ kế) | Cloud (năm) | Cloud (luỹ kế) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 1.544.328.000 ₫ | 1.544.328.000 ₫ | 496.996.800 ₫ | 496.996.800 ₫ | 624.000.000 ₫ | 624.000.000 ₫ |
| Năm 2 | 344.328.000 ₫ | 1.888.656.000 ₫ | 496.996.800 ₫ | 993.993.600 ₫ | 624.000.000 ₫ | 1.248.000.000 ₫ |
| Năm 3 | 344.328.000 ₫ | 2.232.984.000 ₫ | 496.996.800 ₫ | 1.490.990.400 ₫ | 624.000.000 ₫ | 1.872.000.000 ₫ |
| Năm 4 | 344.328.000 ₫ | 2.577.312.000 ₫ | 496.996.800 ₫ | 1.987.987.200 ₫ | 624.000.000 ₫ | 2.496.000.000 ₫ |
| Năm 5 | 344.328.000 ₫ | 2.801.640.000 ₫ | 496.996.800 ₫ | 2.484.984.000 ₫ | 624.000.000 ₫ | 3.120.000.000 ₫ |