Máy chủ HPE ProLiant Compute DL380 Gen12 – rack 2U, 2 socket Intel Xeon 6
SKU: HPE-DL380-G12Thương hiệu: HPE
Hàng đặtGiao sau khoảng 40 ngày làm việc
Liên hệ
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác theo cấu hình.
Điện ước tính: 792 kWh/tháng · ~2.574.000 ₫/thángTính TCO chi tiết
Bảo hành 36 tháng
Chính hãng
Giao sau 40 ngày
Toàn quốc
Hỗ trợ kỹ thuật
24/7 qua hotline
Hoá đơn VAT
Đầy đủ, đúng hạn
Linh kiện lắp được
tham khảo theo thông số trên tên hàngMô tả sản phẩm
HPE ProLiant Compute DL380 Gen12 là máy chủ rack 2U hai socket Intel Xeon 6 — dòng chủ lực của HPE cho ảo hoá, cơ sở dữ liệu và hạ tầng hybrid cloud. 32 khe DDR5 ở 6400 MT/s cho tới 8TB RAM, tới 8 khe PCIe Gen5 và 2 khe OCP 3.0, khung CTO chọn 24x SFF, 12x LFF hoặc EDSFF E3.S. Quản trị bằng iLO 7 và Compute Ops Management, bảo hành gốc 3-3-3 onsite. Hàng đặt hãng — liên hệ HQG để nhận báo giá theo cấu hình.
Điểm chính
- Máy chủ 2U hai socket Intel Xeon 6, tối đa 144 nhân E-core hoặc 86 nhân P-core mỗi socket
- 32 khe DDR5 HPE Smart Memory ở 6400 MT/s, dung lượng tối đa 8TB
- Tới 8 khe PCIe Gen5 (tối đa 6x x16 và 2x x8) cộng 2 khe OCP 3.0 PCIe 5.0
- Khung CTO chọn theo nhu cầu: 24x SFF, 12x LFF, 8x LFF hoặc EDSFF E3.S
- Quản trị HPE iLO 7 và Compute Ops Management; Silicon Root of Trust; bảo hành 3-3-3 onsite
Thông số chi tiết
| Định danh · Mã sản phẩm (SKU) | HPE-DL380-G12 |
|---|---|
| Định danh · Hãng | HPE |
| Định danh · Thế hệ nền tảng | ProLiant Compute Gen12 |
| Bộ xử lý · CPU hỗ trợ | 2x Intel Xeon 6, tối đa 144 nhân E-core hoặc 86 nhân P-core mỗi socket |
| Bộ xử lý · Số socket | 2 |
| Bộ nhớ · Số khe RAM | 32 khe DDR5 (HPE ProLiant Compute DDR5 Smart Memory) |
| Bộ nhớ · Tốc độ | 6400 MT/s |
| Bộ nhớ · Dung lượng tối đa | 8TB |
| Lưu trữ · Khung CTO | SFF NC, 24SFF NC, 12LFF NC, 8LFF NC hoặc EDSFF NC (E3.S) |
| Lưu trữ · Khay ổ | 3 box, mỗi box 8 ổ SFF (tổng 24 SFF) hoặc 4 ổ LFF mỗi box (tổng 12 LFF); bản EDSFF dùng bộ HPE Gen12 12EDSFF Kit |
| Lưu trữ · Card lưu trữ | Intel VROC cho HPE ProLiant, HPE Compute MR Gen11 (MR216i/MR408i/MR416i, bản PCI hoặc OCP) |
| Lưu trữ · Ổ khởi động | HPE NS204i-u V2 480GB NVMe hot-plug (gắn sau, trong máy hoặc trong khung trước với bản SFF/EDSFF) |
| Mở rộng & mạng · Khe PCIe | Tới 8 khe PCIe Gen5 (tối đa 6x x16 và 2x x8); riser chính mặc định khe 1-2-3 (x8/x16/x8), thêm riser phụ và riser thứ ba |
| Mở rộng & mạng · Cổng mạng | Tới 2 khe OCP 3.0 PCIe 5.0 (OCP A mặc định, OCP B tuỳ chọn); không có NIC on-board — chọn OCP 3.0 hoặc card PCIe |
| Nguồn & tản nhiệt · Nguồn | HPE Flex Slot hot-plug: 800W Platinum, 1000W Titanium, 1600W Platinum, 1800–2200W Titanium, 1600W -48VDC (lưu ý: 800W và 1600W không dùng lẫn) |
| Nguồn & tản nhiệt · Quạt | 4–6 quạt tuỳ khung (bản Standard hoặc High Performance) |
| Kích thước · Kích thước | Bản SFF/EDSFF: 8,75 × 44,80 × 72,70 cm; bản LFF: 8,75 × 44,80 × 73,25 cm |
| Kích thước · Khối lượng | Bản SFF: tối đa 33 kg, tối thiểu 18 kg |
| Quản trị & bảo mật · Quản trị | HPE iLO 7 (Intelligent Provisioning chuẩn; iLO Advanced và OneView tuỳ chọn), HPE Compute Ops Management |
| Quản trị & bảo mật · Bảo mật | HPE Silicon Root of Trust, TPM 2.0 nhúng (tắt được trong BIOS) |
| Bảo hành · Bảo hành gốc | 3 năm linh kiện, 3 năm công, 3 năm onsite — phản hồi ngày làm việc kế tiếp |
| Nguồn thông số · Tài liệu hãng | HPE ProLiant DL380 Gen12 QuickSpecs (a00073551enw, bản 14 — 1.5.2026) — https://www.hpe.com/us/en/collaterals/collateral.a00073551enw.html |
| Nguồn thông số · Ngày tra cứu | 11/10/2026 |
Hàng đặt hãng, chưa niêm yết giá. Vui lòng liên hệ HQG để nhận báo giá theo đúng cấu hình.
Điểm nổi bật
- Máy chủ 2U hai socket Intel Xeon 6, tối đa 144 nhân E-core hoặc 86 nhân P-core mỗi socket
- 32 khe DDR5 HPE Smart Memory ở 6400 MT/s, dung lượng tối đa 8TB
- Tới 8 khe PCIe Gen5 (tối đa 6x x16 và 2x x8) cộng 2 khe OCP 3.0 PCIe 5.0
- Khung CTO chọn theo nhu cầu: 24x SFF, 12x LFF, 8x LFF hoặc EDSFF E3.S
- Quản trị HPE iLO 7 và Compute Ops Management; Silicon Root of Trust; bảo hành 3-3-3 onsite
Sản phẩm tương tự
Sẵn hàngBH 36 tháng







