Bỏ qua điều hướng
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HQG
Mạng & Bảo mật

Mạng 400G và 800G trong trung tâm dữ liệu: chuẩn đã chốt tới đâu, thiết bị thật tiêu thụ bao nhiêu điện

Chuẩn 800G đã được IEEE thông qua từ 2024, chuẩn 1,6T vẫn còn là bản thảo. Bài viết đưa thông số switch 800G đang bán, tính điện và tiền điện của một hệ mạng theo biểu giá Việt Nam, giải thích vì sao quang học mới là nơi chi phí tập trung, và chỉ cách dùng switch 800G cho nhu cầu 100G.

L
Lê Hoàng Anh
Chuyên gia AI Infrastructure
09/10/202613 phút đọc

Chuẩn: 800G đã xong, 1,6T vẫn còn là bản thảo

Trước khi bàn thiết bị, cần biết chuẩn đang ở đâu, vì đây là chỗ các bản chào hàng hay nói quá. Chuẩn 800G nằm trong IEEE 802.3df, được hội đồng chuẩn thông qua ngày 15 tháng 2 năm 2024 và công bố ngày 15 tháng 3 năm 2024. Nó định nghĩa tham số lớp điều khiển truy cập cho 800 Gb/s cùng các lớp vật lý cho cả 400 Gb/s và 800 Gb/s, dựa trên công nghệ tín hiệu 100 Gb/s mỗi đường đã chín. Nghĩa là 800G là chuẩn hoàn chỉnh, có thiết bị liên thông, và mua được an toàn.

Chuẩn 1,6T là một dự án riêng tên IEEE 802.3dj, được tách ra khỏi 802.3df từ tháng 11 năm 2022. Nó dùng tín hiệu 200 Gb/s mỗi đường, tám đường cho 1,6 Tb/s. Tình trạng của nó khác hẳn: tới tháng 3 năm 2026 dự án còn ở bản thảo D2.4, và mốc công bố chính thức được một tài liệu trình bày ở hội nghị kỹ thuật đặt vào nửa sau năm 2026, kèm ghi nhận rằng tiến độ có nguy cơ trượt. Tôi không tìm được nguồn nào xác nhận 802.3dj đã được thông qua.

Hệ quả mua sắm rất cụ thể. Nếu bản chào giá nói thiết bị sẵn sàng cho 1,6T, hãy hỏi cụ thể là sẵn sàng theo nghĩa nào: phần cứng tín hiệu 200G mỗi đường đã có, hay chỉ là cam kết nâng firmware sau này. Thiết bị bán trước khi chuẩn được công bố có thể cần thay đổi để liên thông với thiết bị hãng khác. Với doanh nghiệp, lời khuyên của tôi đơn giản: mua theo 800G hoặc 400G vì chúng đã chốt, và đừng trả thêm tiền cho lời hứa 1,6T trong chu kỳ đầu tư này.

  • IEEE 802.3df (800G): hội đồng thông qua 15/2/2024, công bố 15/3/2024.
  • 802.3df định nghĩa lớp vật lý cho cả 400G và 800G, dựa trên tín hiệu 100 Gb/s mỗi đường.
  • IEEE 802.3dj (1,6T): tách ra từ tháng 11/2022, dùng tín hiệu 200 Gb/s mỗi đường.
  • Tới tháng 3/2026, 802.3dj còn ở bản thảo D2.4; mốc công bố dự kiến nửa sau 2026 và có nguy cơ trượt.
  • Mua theo 400G hoặc 800G vì chuẩn đã chốt; đừng trả thêm cho lời hứa 1,6T.

Vì sao hạ tầng AI đẩy mạng lên 800G

Lý do không phải thời thượng mà là một con số trên bảng thông số GPU. Trên hệ GB300 NVL72, NVIDIA công bố mỗi GPU có một card ConnectX-8 SuperNIC cung cấp 800 Gb/s kết nối mạng. Tài liệu Lenovo cho cùng hệ ghi mỗi khay tính toán có bốn cổng OSFP trên ConnectX-8, mỗi cổng tới 800 Gb/s, cho bốn GPU trong khay. Nghĩa là mỗi GPU được thiết kế để tiêu thụ một cổng 800G, và thiết kế mạng phải theo tỷ lệ đó nếu muốn hệ chạy đúng công suất.

Lý do kỹ thuật phía sau là đặc tính của huấn luyện phân tán. Trong một bước huấn luyện, các GPU phải trao đổi gradient với nhau qua phép all-reduce. Phép này đồng bộ: GPU nhanh nhất phải chờ GPU chậm nhất. Nếu mạng là điểm nghẽn, toàn bộ cụm chờ mạng, và GPU đắt tiền nằm không. Trên các mô hình lớn, phần giao tiếp có thể chiếm một phần tư tới gần một nửa thời gian mỗi bước, nên băng thông mạng chuyển gần như trực tiếp thành thời gian huấn luyện.

Điểm cần phân biệt rõ: băng thông 800G này là tầng ra ngoài tủ, không phải tầng trong tủ. Trong tủ, các GPU nói chuyện qua NVLink ở 1,8 TB/s mỗi GPU, tức rộng hơn 800 Gb/s khoảng mười tám lần. Do đó 800G chỉ cần thiết khi bạn thực sự huấn luyện qua nhiều máy hoặc nhiều tủ. Một hệ tám GPU đơn lẻ không cần 800G, và đây là chỗ nhiều bản thiết kế ở Việt Nam chi tiền sai.

  • NVIDIA công bố mỗi GPU trong GB300 NVL72 có ConnectX-8 SuperNIC 800 Gb/s.
  • Lenovo ghi mỗi khay 4 cổng OSFP tới 800 Gb/s cho 4 GPU — tỷ lệ một cổng mỗi GPU.
  • Phép all-reduce là đồng bộ: mạng chậm thì toàn cụm chờ, GPU nằm không.
  • Phần giao tiếp có thể chiếm một phần tư tới gần nửa thời gian mỗi bước huấn luyện.
  • Trong tủ, NVLink cho 1,8 TB/s mỗi GPU — rộng hơn 800 Gb/s khoảng 18 lần.
  • Một hệ tám GPU đơn lẻ không cần 800G.

Bảng thông số switch 800G thật đang bán

NVIDIA SN5600 dựa trên chip Spectrum-4: dạng 2U, 64 cổng OSFP chạy 800GbE, thông lượng 51,2 Tb/s, tốc độ chuyển tiếp 33,3 tỷ gói mỗi giây, công suất điển hình 940W khi dùng cáp đồng thụ động, hai bộ nguồn 3 kW. Theo tài liệu người dùng phần cứng của NVIDIA, dòng SN5600 cho chia nhỏ cổng thành 128 cổng 400GbE hoặc 256 cổng 200GbE. Dung lượng bộ đệm gói thì các nguồn còn vênh nhau giữa 128 MB và 160 MB, nên hãy xác nhận với hãng nếu thông số này quan trọng với thiết kế của bạn.

Phía Arista, dòng 7060X6 là switch leaf 2U với 64 cổng 800G, hãng công bố điện tiêu thụ điển hình dưới 16W cho mỗi cổng 800G và hỗ trợ quang học dạng tuyến tính gắn rời. Dòng 7060X5 đời trước công bố dưới 14W mỗi cổng 800G. Ở lớp spine, dòng 7800R4 dạng khung mô đun mở rộng tới 576 cổng 800G ở tốc độ đầy đủ, với hiệu suất mà Arista công bố thấp tới 6W cho mỗi 100 Gb/s. Bảng công suất trong tài liệu 7800R4 cho cấu hình 36 cổng 800G OSFP ghi điển hình khoảng 904 đến 921 W và tối đa 1.088 đến 1.125 W; tài liệu không nói rõ đó là của một card đường truyền hay của toàn khung, nên không nên chia cho số cổng mà không hỏi lại hãng.

Hai con số đáng dừng lại. Một, mức dưới 16W mỗi cổng 800G của 7060X6 cao hơn mức dưới 14W của 7060X5 đời trước; đời mới không tự động tiết kiệm điện hơn, và lý do thường là chức năng bổ sung hoặc chip lớn hơn. Hai, nếu lấy con số 6W mỗi 100 Gb/s của 7800R4 nhân lên cho 800G thì được khoảng 48W mỗi cổng, cao hơn hẳn switch leaf; đây là phép nhân của tôi từ chỉ số hiệu suất hãng công bố chứ không phải thông số 800G do hãng ghi, nhưng nó phản ánh đúng thực tế rằng switch spine mô đun tốn điện hơn switch leaf cố định trên mỗi cổng.

  • NVIDIA SN5600: 2U, 64 cổng OSFP 800GbE, 51,2 Tb/s, 33,3 tỷ gói/giây, 940W điển hình với cáp đồng thụ động, hai nguồn 3 kW.
  • SN5600 chia nhỏ được thành 128 cổng 400GbE hoặc 256 cổng 200GbE.
  • SN5610 điển hình 900W; SN5400 (400GbE) điển hình 670W.
  • Arista 7060X6: 2U, 64 cổng 800G, dưới 16W điển hình mỗi cổng 800G, hỗ trợ quang học tuyến tính gắn rời.
  • Arista 7060X5 đời trước: dưới 14W điển hình mỗi cổng 800G.
  • Arista 7800R4: khung mô đun tới 576 cổng 800G, hiệu suất công bố thấp tới 6W mỗi 100 Gb/s.
  • Bộ đệm gói SN5600: nguồn vênh nhau giữa 128 MB và 160 MB — cần xác nhận với hãng.

Quang học là nơi tiền và điện thật sự đi

Con số 940W điển hình của SN5600 có một điều kiện rất quan trọng mà ai cũng nên đọc: đó là khi dùng cáp đồng thụ động. Cáp đồng thụ động không tiêu thụ điện nhưng chỉ chạy được khoảng cách ngắn, thực tế vài mét trong cùng tủ hoặc giữa hai tủ cạnh nhau. Ngay khi bạn chuyển sang quang học gắn rời để đi xa hơn, mỗi module quang tiêu thụ điện riêng và phần đó cộng thêm vào công suất switch. Nghĩa là công suất thực tế của một switch cắm đầy quang học cao hơn con số điển hình trên tờ thông số, và chênh lệch không nhỏ.

Tôi không đưa con số watt cho module quang 800G trong bài này vì không tra được số liệu từ nhà sản xuất module để dẫn nguồn. Nhưng hướng xử lý thì rõ: hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp công suất tiêu thụ của đúng mã module trong bản chào giá, và cộng vào dự toán điện và dự toán tản nhiệt. Đây là hạng mục tôi thấy bị bỏ qua thường xuyên nhất, và với một switch 64 cổng, phần quang học có thể ngang hoặc hơn phần thân switch.

Về cách giảm, có ba hướng thực dụng. Hướng một là dùng cáp đồng thụ động hoặc cáp đồng chủ động cho mọi liên kết trong cùng tủ và giữa các tủ liền kề; sắp xếp lại vị trí tủ để tăng số liên kết ngắn là một bài tập thiết kế rẻ và hiệu quả. Hướng hai là quang học dạng tuyến tính gắn rời, viết tắt LPO, loại bỏ bộ xử lý tín hiệu số trong module để giảm điện; Arista công bố dòng 7060X6 hỗ trợ loại này. Hướng ba là giảm số liên kết cần thiết bằng cách thiết kế lại cấu trúc mạng, chẳng hạn chấp nhận tỷ lệ thu hẹp hợp lý ở lớp spine thay vì đòi không thu hẹp ở mọi cấp.

  • 940W điển hình của SN5600 là với cáp đồng thụ động — quang học cộng thêm điện.
  • Cáp đồng thụ động không tốn điện nhưng chỉ đi được vài mét.
  • Yêu cầu nhà cung cấp cấp công suất tiêu thụ của đúng mã module quang trong bản chào giá.
  • Với switch 64 cổng, phần quang học có thể ngang hoặc hơn phần thân switch về điện.
  • Giảm điện: ưu tiên cáp đồng cho liên kết trong tủ và giữa tủ liền kề.
  • Dùng quang học tuyến tính gắn rời (LPO) khi thiết bị hỗ trợ — Arista 7060X6 có hỗ trợ.
  • Thiết kế lại cấu trúc mạng để giảm số liên kết, chấp nhận tỷ lệ thu hẹp hợp lý ở spine.

Chia nhỏ cổng: cách doanh nghiệp Việt dùng được switch 800G

Đây là phần hữu dụng nhất cho người mua thật ở Việt Nam, và nó ít được nói tới. Rất ít doanh nghiệp cần cổng 800G cho máy chủ. Nhưng gần như mọi doanh nghiệp đang nâng cấp đều cần nhiều cổng 25G, 100G hoặc 200G. Một switch 800G hiện đại có thể chia một cổng vật lý thành nhiều cổng tốc độ thấp hơn: NVIDIA ghi dòng SN5600 chia được thành 128 cổng 400GbE hoặc 256 cổng 200GbE.

Phép tính này đổi hẳn bài toán giá trên mỗi cổng. Thay vì mua nhiều switch 100G, bạn mua một switch 800G và chia nhỏ, với một thân máy duy nhất cần nguồn, cần quản trị và cần dự phòng. Mật độ cổng trên mỗi U cao hơn nhiều, và bạn có đường nâng cấp sẵn: khi một vài máy chủ cần 400G trong tương lai, bạn chỉ cần đổi cách chia cổng chứ không cần đổi switch.

Nhưng có ba điều kiện phải kiểm trước khi đi hướng này. Thứ nhất, loại cáp chia nhỏ phải đúng và phải nằm trong danh sách tương thích của hãng; cáp chia nhỏ không chuẩn là nguồn lỗi khó chẩn đoán nhất trong mạng trung tâm dữ liệu. Thứ hai, không phải cổng nào trên switch cũng chia nhỏ được theo mọi kiểu, và quy tắc nhóm cổng khác nhau giữa các dòng, nên phải đọc bảng cấu hình cổng của đúng mã thiết bị. Thứ ba, chia nhỏ làm tăng số cổng logic phải quản lý, nên hãy kiểm tra giới hạn số cổng mà bản phần mềm bạn mua hỗ trợ.

  • Rất ít doanh nghiệp Việt cần cổng 800G cho máy chủ; phần lớn cần nhiều cổng 25G, 100G hoặc 200G.
  • SN5600 chia được thành 128 cổng 400GbE hoặc 256 cổng 200GbE.
  • Một thân máy duy nhất cần nguồn, quản trị và dự phòng thay vì nhiều switch nhỏ.
  • Đường nâng cấp sẵn: đổi cách chia cổng thay vì đổi switch.
  • Phải dùng cáp chia nhỏ nằm trong danh sách tương thích của hãng.
  • Đọc bảng cấu hình cổng của đúng mã thiết bị — quy tắc nhóm cổng khác nhau giữa các dòng.
  • Kiểm tra giới hạn số cổng logic mà bản phần mềm bạn mua hỗ trợ.

InfiniBand hay Ethernet

Với hạ tầng AI, cả hai đều được hãng hỗ trợ ở 800G. Supermicro ghi hệ NVL72 chạy mạng tính toán tới 800 Gb/s qua NVIDIA Quantum-X800 InfiniBand hoặc Spectrum-X Ethernet, cùng dùng card ConnectX-8. HPE ghi XD690 có InfiniBand tích hợp qua tám card ConnectX-8 gắn trực tiếp trên bo HGX, và cũng hỗ trợ Spectrum-X Ethernet. Nói cách khác, cùng một phần cứng máy chủ chạy được cả hai, và lựa chọn thuộc về phía mạng.

Lý do thực tế khiến tôi thường khuyên Ethernet cho khách hàng Việt Nam không phải hiệu năng mà là nhân sự và hệ sinh thái. Đội mạng của bạn đã biết Ethernet, đã có công cụ giám sát Ethernet, đã có quy trình xử lý sự cố Ethernet. InfiniBand là một thế giới riêng với mô hình quản lý riêng, trình quản lý subnet riêng, và nguồn nhân lực rất hẹp tại Việt Nam. Khi hệ thống gặp vấn đề vào đêm thứ bảy, khoảng cách kỹ năng đó là chi phí thật.

Lý do thực tế khiến InfiniBand vẫn thắng trong một số trường hợp: nếu bạn huấn luyện phân tán ở quy mô lớn và đã có nhà tích hợp cam kết vận hành, InfiniBand có lịch sử dài trong tính toán hiệu năng cao với các cơ chế tính toán trong mạng giúp giảm thời gian của phép all-reduce. Lời khuyên gọn: nếu dưới bốn máy chủ GPU, chọn Ethernet và đừng nghĩ thêm. Nếu trên mười máy và huấn luyện là công việc chính, hãy đánh giá cả hai với một đợt chạy thử bằng chính mô hình của bạn, vì khác biệt phụ thuộc mạnh vào kiểu giao tiếp của mô hình.

  • Hệ NVL72 chạy được Quantum-X800 InfiniBand hoặc Spectrum-X Ethernet, cùng card ConnectX-8.
  • HPE XD690 có InfiniBand tích hợp qua 8 card ConnectX-8 trên bo HGX, cũng hỗ trợ Spectrum-X Ethernet.
  • Ethernet thắng ở nhân sự, công cụ giám sát và quy trình xử lý sự cố đã có.
  • InfiniBand có nguồn nhân lực rất hẹp tại Việt Nam — đó là chi phí thật khi có sự cố.
  • Dưới bốn máy chủ GPU: chọn Ethernet.
  • Trên mười máy và huấn luyện là chính: đánh giá cả hai bằng đợt chạy thử với mô hình của bạn.
Công cụ liên quan
Tìm hiểu giải pháp an ninh mạng
Xem ngay

Chi phí vận hành tính bằng số

Một switch SN5600 ở mức điển hình 940W, chạy liên tục cả năm, tiêu thụ 8.234 kWh. Theo biểu giá bán lẻ điện cho kinh doanh áp dụng từ 10 tháng 5 năm 2025, cấp từ 22 kV trở lên, giờ bình thường 2.887 đồng mỗi kWh chưa thuế, đó là khoảng 23,8 triệu đồng mỗi năm cho một thân switch. Thêm hệ số PUE 1,5 của phòng máy làm mát khí, con số thành khoảng 35,7 triệu đồng mỗi năm.

Giờ hãy tính một hệ mạng thật. Một cấu trúc spine-leaf nhỏ gồm tám switch leaf và bốn switch spine, tất cả là SN5600, cho mười hai thân máy. Ở mức điển hình, đó là 11,28 kW, tức 98.813 kWh mỗi năm, khoảng 285 triệu đồng tiền điện phần thiết bị, và khoảng 428 triệu đồng khi tính cả làm mát ở PUE 1,5. Và nhớ rằng con số này chưa gồm module quang, vốn có thể cộng đáng kể.

Phép tính này dẫn tới hai kết luận thực dụng. Một, mạng không còn là hạng mục điện nhỏ như thời 1 Gb/s; nó phải nằm trong bảng tính tải điện và tải nhiệt của tủ rack như một thiết bị ngang hàng với máy chủ. Hai, mỗi switch bạn cắt được khỏi thiết kế là khoảng 35 triệu đồng mỗi năm không phải trả, nên việc dùng chia nhỏ cổng để giảm số thân máy không chỉ tiết kiệm tiền mua mà còn tiết kiệm liên tục suốt vòng đời. Đây là lý do thiết kế mạng gọn gàng có giá trị tài chính đo được, không chỉ giá trị thẩm mỹ.

  • Một SN5600 ở 940W: 8.234 kWh/năm, khoảng 23,8 triệu đồng tiền điện thiết bị.
  • Tính cả làm mát ở PUE 1,5: khoảng 35,7 triệu đồng mỗi năm cho một switch.
  • Hệ spine-leaf 8 leaf và 4 spine: 11,28 kW, 98.813 kWh/năm, khoảng 285 triệu đồng.
  • Tính cả làm mát: khoảng 428 triệu đồng mỗi năm, chưa gồm module quang.
  • Mạng phải nằm trong bảng tính tải điện và tải nhiệt của tủ như thiết bị ngang hàng với máy chủ.
  • Mỗi switch cắt được khỏi thiết kế là khoảng 35 triệu đồng mỗi năm không phải trả.

Ai cần 800G và ai không

Cần 800G nếu bạn thuộc ba nhóm. Nhóm một là đơn vị huấn luyện phân tán qua nhiều máy chủ GPU, nơi tỷ lệ một cổng 800G cho mỗi GPU là thiết kế tham chiếu của hãng. Nhóm hai là nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng với hàng trăm máy chủ, nơi lớp spine phải gom lưu lượng của nhiều lớp leaf và 400G không còn đủ. Nhóm ba là đơn vị cần số cổng 200G hoặc 400G lớn và chọn switch 800G chia nhỏ như một cách tối ưu mật độ cổng và chi phí vận hành.

Không cần 800G nếu máy chủ của bạn còn đang dùng card mạng 10G hoặc 25G, điều đúng với phần lớn hạ tầng doanh nghiệp Việt Nam. Trong tình huống đó, nâng cấp đúng là chuyển trục xương sống lên 100G và chuyển cạnh lên 25G, một bước nhảy đã rất lớn so với hiện trạng. Cũng không cần nếu bạn chỉ có một hoặc hai máy chủ GPU: băng thông trong máy đã đủ và mạng không phải điểm nghẽn.

Có một kiểu chi tiêu sai tôi muốn nêu riêng vì gặp nhiều. Đó là mua switch tốc độ rất cao trong khi lưu trữ vẫn là ổ cơ và đường kết nối tới hệ thống lưu trữ vẫn hẹp. Mạng nhanh không làm ổ cơ quay nhanh hơn. Trước khi nâng cấp mạng, hãy đo xem điểm nghẽn thật nằm ở đâu bằng cách quan sát đồng thời tỷ lệ sử dụng liên kết mạng và thời gian chờ của lưu trữ. Nếu liên kết mạng chưa bao giờ vượt 30 phần trăm trong khi thời gian chờ lưu trữ cao, vấn đề của bạn không phải mạng.

  • Cần: huấn luyện phân tán qua nhiều máy chủ GPU theo tỷ lệ một cổng 800G mỗi GPU.
  • Cần: nhà cung cấp dịch vụ với hàng trăm máy chủ, lớp spine cần gom lưu lượng lớn.
  • Cần: muốn nhiều cổng 200G hoặc 400G và dùng switch 800G chia nhỏ để tối ưu mật độ.
  • Không cần: máy chủ còn dùng card 10G hoặc 25G — nâng trục lên 100G và cạnh lên 25G là đủ.
  • Không cần: chỉ có một hoặc hai máy chủ GPU.
  • Sai phổ biến: mạng tốc độ cao trong khi lưu trữ vẫn là ổ cơ — mạng nhanh không làm ổ cơ quay nhanh hơn.
  • Đo đồng thời tỷ lệ sử dụng liên kết và thời gian chờ lưu trữ trước khi quyết định.

Kết luận thẳng thắn

800G là chuẩn đã chốt, thiết bị đã bán rộng, và nếu bạn xây hạ tầng AI đa máy chủ thì đây là lớp mạng đúng. 1,6T thì chưa, và bất kỳ ai bán cho bạn sự sẵn sàng 1,6T hôm nay đều đang bán một lời hứa chứ không phải một chuẩn. Giữ quyết định của bạn ở phía đã chốt.

Hai con số nên mang về từ bài này. Thứ nhất, 940W là công suất điển hình của một switch 64 cổng 800G khi dùng cáp đồng, và quang học cộng thêm trên đó; mạng giờ là hạng mục tải điện thật trong tủ rack. Thứ hai, một cổng 800G chia được thành bốn cổng 200G hoặc hai cổng 400G, nên switch cấp cao nhất đôi khi lại là cách rẻ nhất để có nhiều cổng cấp vừa. Hai con số này gộp lại cho phép bạn thiết kế mạng gọn hơn và tốn ít điện hơn cùng lúc.

Bước tiếp theo nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp: xuất dữ liệu tỷ lệ sử dụng của từng liên kết trục trong ba mươi ngày, lấy phân vị thứ chín mươi chín chứ không lấy trung bình, và so với dung lượng liên kết. Nếu phân vị chín mươi chín dưới 40 phần trăm, mạng của bạn không phải điểm nghẽn và tiền nên đi chỗ khác. Nếu trên 70 phần trăm, hãy nâng cấp và nâng thẳng lên một bậc thay vì nửa bậc. HQG khảo sát hiện trạng mạng, đo tỷ lệ sử dụng liên kết và thiết kế cấu trúc spine-leaf cho doanh nghiệp tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Hotline 1900 636 106.

Nguồn đã tra

Tình trạng chuẩn lấy từ trang dự án của IEEE SA. Thông số switch lấy từ tài liệu kỹ thuật của hãng; riêng công suất điển hình của SN5600 được các kênh phân phối ghi lại thống nhất ở 940W nhưng tôi không truy được trang thông số chính thức của NVIDIA, nên hãy xác nhận lại với hãng trước khi dùng cho dự toán tải điện chính thức.

  • IEEE SA — dự án 802.3df cho 800 Gb/s: https://standards.ieee.org/ieee/802.3df/11107/
  • Arista — tài liệu dòng 7060X6 switch 800G: https://www.arista.com/assets/data/pdf/Datasheets/7060X6-Datasheet.pdf
  • Arista — tài liệu dòng 7800R4 làm spine cho hạ tầng AI: https://www.arista.com/assets/data/pdf/Datasheets/7800R4-Series-AI-Spine-Datasheet.pdf
  • NVIDIA — tài liệu người dùng phần cứng dòng Spectrum-4 SN5000, phần cấu hình cổng và quang công suất cao: https://docs.nvidia.com/networking/display/sn5000/data+interfaces+and+high+power+transceivers+support
  • NVIDIA — trang GB300 NVL72, phần ConnectX-8 SuperNIC 800 Gb/s mỗi GPU: https://www.nvidia.com/en-us/data-center/gb300-nvl72/
  • Lenovo Press — bốn cổng OSFP 800 Gb/s mỗi khay tính toán: https://lenovopress.lenovo.com/lp2357-lenovo-nvidia-gb300-nvl72-rack-scale-ai
  • Supermicro — lựa chọn Quantum-X800 InfiniBand hoặc Spectrum-X Ethernet cho hệ NVL72: https://www.supermicro.com/en/products/system/gpu/48u/srs-gb300-nvl72
  • Biểu giá bán lẻ điện theo Quyết định 1279/QĐ-BCT: https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/bai-viet/gia-dien-kinh-doanh-2026-cap-nhat-moi-nhat-20133.html
Tìm hiểu giải pháp an ninh mạng

Kiến trúc Zero Trust và bảo vệ hạ tầng doanh nghiệp toàn diện.

Dùng ngay
#800G Ethernet#400G#IEEE 802.3df#InfiniBand#Spectrum-X#quang học LPO#spine-leaf
L
Lê Hoàng Anh
Chuyên gia AI Infrastructure

Xây dựng và vận hành các cụm GPU phục vụ huấn luyện, suy luận mô hình ngôn ngữ cho khách hàng doanh nghiệp.

Chia sẻ