Vì sao bài này không đưa bảng thông số đời sau
Tôi đã dành khá nhiều thời gian tra thông số của các nền tảng dự kiến ra trong mười hai tới mười tám tháng tới, và kết quả là một lý do để không đưa chúng vào bài. Các con số được các trang bên thứ ba đưa ra vênh nhau quá nhiều để dùng cho một quyết định đầu tư. Với hệ tủ rack đời sau của NVIDIA, một nguồn ghi công suất tủ khoảng 190 kW ở cấu hình tối ưu hiệu suất và tới khoảng 230 kW ở cấu hình tối ưu hiệu năng, nguồn khác ghi 227 kW, nguồn khác ghi công suất mỗi GPU 2.300W. Cách đếm số GPU trong tên sản phẩm cũng gây tranh cãi, vì con số trong tên có thể đếm số chip tính toán chứ không phải số gói GPU.
Với CPU, tình hình tương tự. Dòng Xeon 7 tên mã Diamond Rapids được Intel xác nhận ra mắt năm 2027 trên tiến trình 18A-P với thiết kế toàn nhân hiệu năng và bộ nhớ 16 kênh. Nhưng số nhân thì các nguồn ghi khác nhau: một bản tin nói Intel xác nhận tăng khoảng 50 phần trăm số nhân so với Xeon 6, tức khoảng 192 nhân, trong khi các tiêu đề khác nói tới 256 nhân. Tôi không tìm được trang thông số chính thức để phân xử.
Nguyên tắc biên tập của loạt bài này là không viết con số không xác minh được, nên phần lộ trình trong bài này chỉ nêu những gì có thể kiểm chứng được và những chỗ các nguồn còn vênh, kèm nguồn để bạn tự theo dõi. Phần còn lại của bài là khung quyết định, và khung đó không cần thông số đời sau để dùng được.
- Các con số công suất tủ đời sau bên thứ ba đưa ra vênh nhau: khoảng 190 kW, khoảng 230 kW và 227 kW.
- Có nguồn ghi công suất mỗi GPU đời sau là 2.300W — không xác minh được từ trang hãng.
- Cách đếm số GPU trong tên sản phẩm gây tranh cãi vì có thể đếm chip tính toán thay vì gói GPU.
- Diamond Rapids: Intel xác nhận 2027, tiến trình 18A-P, toàn nhân hiệu năng, bộ nhớ 16 kênh.
- Số nhân Diamond Rapids: nguồn ghi khoảng 192, nguồn khác ghi 256 — chưa phân xử được.
- Bài này chỉ nêu phần kiểm chứng được và phần còn vênh, rồi tập trung vào khung quyết định.
Những gì đã kiểm chứng được tại tháng 10 năm 2026
Về CPU, Intel đã ra mắt Xeon 6+ tên mã Clearwater Forest, dòng trung tâm dữ liệu đầu tiên trên tiến trình 18A, với bản đầu bảng Xeon 6990E+ có 288 nhân, 576 MB L3, hai chế độ công suất 450W và 330W, 12 kênh DDR5-8000, 96 lane PCIe Gen5, 64 lane CXL 2.0. Các hãng Dell, HPE, Lenovo và Supermicro đều đã nhận dòng này. AMD đã công bố dòng EPYC 9006 Venice ngày 22 tháng 7 năm 2026 với 31 mã sản phẩm có thông số và giá nghìn chiếc, bản đầu bảng EPYC 9996 có 256 nhân Zen 6c, 1 GB L3, công suất mặc định 600W điều chỉnh 400 đến 600W, giá nghìn chiếc 14.904 USD.
Về GPU và hệ thống, hệ GB300 NVL72 đã có tài liệu kỹ thuật đầy đủ từ NVIDIA, Lenovo và Supermicro, với các con số về điện, nước và mạng mà bạn có thể đưa vào thiết kế ngay. Các nút tám GPU HGX B300 đã bán rộng từ cả bốn hãng máy chủ lớn, trong đó HPE công bố rõ mức tiêu thụ 14,3 kW liên tục và 16,4 kW đỉnh. Nghĩa là phần cứng của năm 2026 không phải một lời hứa; nó là thứ bạn đặt hàng và nhận được.
Về mạng, chuẩn 800G nằm trong IEEE 802.3df đã được thông qua tháng 2 năm 2024 và công bố tháng 3 năm 2024, với thiết bị từ nhiều hãng. Chuẩn 1,6T trong dự án IEEE 802.3dj thì tới tháng 3 năm 2026 còn ở bản thảo D2.4, mốc công bố dự kiến nửa sau năm 2026 và được ghi nhận có nguy cơ trượt. Đây là ví dụ rõ nhất cho nguyên tắc nên theo: mua theo cái đã chốt.
- Intel Xeon 6+ Clearwater Forest đã ra mắt; bản 6990E+ 288 nhân, 576 MB L3, hai chế độ 450W và 330W.
- Clearwater Forest đã có mặt ở Dell, HPE, Lenovo và Supermicro.
- AMD EPYC 9006 Venice công bố 22/7/2026 với 31 mã sản phẩm có thông số và giá nghìn chiếc.
- EPYC 9996: 256 nhân Zen 6c, 1 GB L3, 600W mặc định (400–600W), giá nghìn chiếc 14.904 USD.
- GB300 NVL72 đã có tài liệu kỹ thuật đầy đủ từ NVIDIA, Lenovo và Supermicro.
- Nút 8 GPU HGX B300 bán rộng; HPE công bố 14,3 kW liên tục và 16,4 kW đỉnh.
- Chuẩn 800G (IEEE 802.3df) đã thông qua 2/2024; chuẩn 1,6T (802.3dj) còn bản thảo D2.4 tới 3/2026.
Xu hướng duy nhất chắc chắn: công suất mỗi chip tăng
Có một xu hướng mà mọi nguồn đều đồng ý và nó có thể kiểm chứng qua tài liệu các đời sản phẩm: công suất mỗi GPU tăng đều và tăng nhanh. A100 bản SXM4 có công suất 400W ở bản 40GB và 500W ở bản 80GB. H100 SXM5 là 700W. B300 theo tài liệu Lenovo là 1.100W mỗi GPU, và Dell ghi 1.200W ở biến thể SXM7 trên dòng XE9785L. Từ 400W lên 1.100W là gấp 2,75 lần trong hai thế hệ.
Dịch ra tiền điện Việt Nam: một GPU 1.100W chạy ở 80 phần trăm thời gian cả năm tiêu thụ 7.709 kWh. Theo biểu giá bán lẻ điện cho kinh doanh áp dụng từ 10 tháng 5 năm 2025, cấp từ 22 kV trở lên, giờ bình thường 2.887 đồng mỗi kWh chưa thuế, đó là khoảng 22,3 triệu đồng mỗi năm cho một GPU. Tám GPU trong một nút là khoảng 178 triệu đồng mỗi năm chỉ riêng phần GPU, chưa tính CPU, bộ nhớ, quạt, tổn thất nguồn và làm mát.
Hệ quả quy hoạch quan trọng hơn hệ quả tiền. Nếu bạn thiết kế một phòng máy hôm nay cho mật độ 15 kW mỗi tủ vì đó là mức đủ cho một nút tám GPU hiện tại, thì theo xu hướng công suất, chu kỳ nâng cấp sau có thể không vừa. Đây là lập luận mạnh nhất cho việc thiết kế hạ tầng vượt nhu cầu hiện tại: không phải để chạy nhanh hơn hôm nay mà để không phải cải tạo lại sau ba năm. Cụ thể là chừa chỗ cho đường ống nước, đi cáp điện tiết diện lớn hơn mức cần, và chọn tủ có chiều sâu đủ cho manifold phía sau.
- A100 SXM4: 400W bản 40GB, 500W bản 80GB. H100 SXM5: 700W.
- B300: 1.100W theo Lenovo, 1.200W ở biến thể SXM7 theo Dell.
- Từ 400W lên 1.100W là gấp 2,75 lần trong hai thế hệ.
- Một GPU 1.100W ở 80 phần trăm thời gian: 7.709 kWh, khoảng 22,3 triệu đồng điện mỗi năm.
- Tám GPU: khoảng 178 triệu đồng mỗi năm chỉ riêng phần GPU.
- Phòng máy thiết kế cho 15 kW mỗi tủ hôm nay có thể không đủ cho chu kỳ nâng cấp sau.
- Nên chừa chỗ ống nước, đi cáp điện tiết diện lớn hơn mức cần, chọn tủ đủ sâu cho manifold.
Chi phí của việc mua sớm, tính bằng số
Chi phí lớn nhất của việc mua sớm không phải khấu hao mà là công suất nhàn rỗi. Một nút tám GPU tiêu thụ khoảng 463 triệu đồng tiền điện mỗi năm ở PUE 1,6 nếu chạy ở 80 phần trăm tải. Nhưng tiền điện chỉ là phần nhỏ: nếu máy chạy ở 20 phần trăm tải thay vì 80, bạn vẫn trả gần như toàn bộ khấu hao phần cứng, toàn bộ phí bảo hành, toàn bộ phí giấy phép, và chỉ nhận về một phần tư giá trị.
Chi phí thứ hai là khoá nền tảng. Socket SP7 của AMD không tương thích SP5, và Clearwater Forest không cắm được vào bo mạch đời Granite Rapids. Nghĩa là mỗi lần mua máy chủ là một lần chọn nền tảng cho trọn vòng đời của máy đó; không có đường nâng cấp CPU tại chỗ giữa các thế hệ. Nếu bạn mua một nền tảng vừa ra mắt, bạn cũng là người gặp các vấn đề firmware và driver đầu tiên, và cộng đồng chưa có kinh nghiệm xử lý để bạn dựa vào.
Chi phí thứ ba ít ai tính: phụ tùng và kỹ năng tại chỗ. Nền tảng vừa ra mắt chưa có kho phụ tùng tại Việt Nam, chưa có kỹ thuật viên từng xử lý lỗi của nó, chưa có tài liệu kinh nghiệm bằng tiếng Việt. Với hệ thống phải chạy liên tục, khoảng cách này là rủi ro vận hành thật và nên được định lượng trong hợp đồng dịch vụ, chẳng hạn bằng điều khoản máy dự phòng hoặc thời gian có mặt cam kết ngắn hơn bình thường.
- Một nút 8 GPU: khoảng 463 triệu đồng tiền điện mỗi năm ở PUE 1,6, tải 80 phần trăm.
- Chạy ở 20 phần trăm tải: vẫn trả gần đủ khấu hao, bảo hành và giấy phép, nhận về một phần tư giá trị.
- SP7 không tương thích SP5; Clearwater Forest không cắm vào bo Granite Rapids.
- Mỗi lần mua máy là chọn nền tảng cho trọn vòng đời — không có nâng cấp CPU tại chỗ giữa các thế hệ.
- Mua nền tảng vừa ra mắt nghĩa là gặp vấn đề firmware và driver đầu tiên, chưa có kinh nghiệm cộng đồng.
- Chưa có kho phụ tùng và kỹ năng tại chỗ ở Việt Nam — nên đưa vào hợp đồng dịch vụ.
Chi phí của việc đợi, tính bằng số
Chi phí của việc đợi khó định lượng hơn nhưng không nhỏ hơn. Nếu đội của bạn đã có bài toán rõ ràng và đang chờ phần cứng, mỗi tháng chờ là một tháng không có sản phẩm, trong khi chi phí nhân sự vẫn phát sinh. Cách tính hợp lý: lấy tổng chi phí nhân sự của nhóm bị chặn nhân số tháng chờ, rồi so với phần chênh lệch giá giữa mua ngay và mua đời sau. Trong hầu hết trường hợp tôi gặp, chi phí nhân sự bị chặn lớn hơn phần chênh giá phần cứng.
Chi phí thứ hai của việc đợi là cơ hội học. Đội vận hành cần thời gian để học cách chạy một cụm GPU: lập lịch công việc, giám sát, xử lý lỗi, tối ưu bộ nhớ, quản lý phiên bản thư viện. Kinh nghiệm này không mua được và không học được từ tài liệu; nó đến từ việc vận hành một hệ thống thật trong nhiều tháng. Đơn vị bắt đầu sớm với một hệ nhỏ sẽ sẵn sàng hơn hẳn khi lên hệ lớn, so với đơn vị đợi hai năm rồi mua hệ lớn ngay.
Chi phí thứ ba là lịch giao hàng. Trong giai đoạn nhu cầu cao, thời gian giao máy chủ GPU và đặc biệt là GPU đầu bảng có thể dài. Nghĩa là quyết định đợi đời sau không chỉ là đợi tới ngày công bố mà là đợi tới ngày thực nhận, vốn thường muộn hơn ngày công bố nhiều tháng. Hãy yêu cầu nhà phân phối cam kết ngày giao bằng văn bản khi tính phương án đợi, chứ đừng dùng ngày công bố của hãng làm mốc kế hoạch.
- Mỗi tháng chờ là một tháng không có sản phẩm trong khi chi phí nhân sự vẫn phát sinh.
- Cách tính: chi phí nhân sự nhóm bị chặn nhân số tháng chờ, so với chênh lệch giá phần cứng.
- Chi phí cơ hội học: kinh nghiệm vận hành cụm GPU chỉ đến từ việc chạy hệ thật nhiều tháng.
- Đơn vị bắt đầu sớm với hệ nhỏ sẵn sàng hơn hẳn khi lên hệ lớn.
- Đợi đời sau là đợi tới ngày thực nhận, thường muộn hơn ngày công bố nhiều tháng.
- Yêu cầu cam kết ngày giao bằng văn bản khi tính phương án đợi.
Ba câu hỏi quyết định
Câu hỏi thứ nhất: bài toán của bạn đã chín chưa. Chín nghĩa là có một hoặc nhiều trường hợp sử dụng đã chạy thử với dữ liệu thật, có người dùng nội bộ đã dùng và phản hồi, và có thể ước lượng được khối lượng công việc hàng ngày. Nếu chưa chín, câu trả lời là chưa mua, bất kể đời nào, và việc cần làm là thuê năng lực tính toán theo giờ hoặc theo tháng để làm chín bài toán trước. Mua phần cứng cho một bài toán chưa chín là cách tạo ra một hệ thống nhàn rỗi.
Câu hỏi thứ hai: hạ tầng của bạn đỡ được bao nhiêu. Đây là câu hỏi có câu trả lời bằng số và phải đo, không đoán: công suất điện khả dụng cho mỗi tủ tính cả dự phòng, năng lực tản nhiệt thực tế của hệ thống lạnh, và tải trọng sàn cho phép. Ba con số này thường giới hạn lựa chọn của bạn chặt hơn ngân sách. Nếu phòng máy chỉ đỡ được 10 kW mỗi tủ, thì câu hỏi mua đời nào trở nên thứ yếu so với câu hỏi cải tạo phòng máy hay thuê chỗ ở trung tâm dữ liệu.
Câu hỏi thứ ba: bạn cần sở hữu hay cần sử dụng. Nếu dữ liệu của bạn thuộc loại không được phép ra khỏi hệ thống của đơn vị, bạn cần sở hữu phần cứng và câu hỏi chỉ còn là cấu hình nào. Nếu dữ liệu không có ràng buộc đó và nhu cầu dao động theo đợt, thuê theo tháng cho các đợt cao điểm và giữ một hệ nhỏ tại chỗ cho khối lượng hàng ngày thường là phương án tối ưu. Nhiều đơn vị Việt Nam mà tôi tư vấn chưa tận dụng đủ phương án hỗn hợp này.
- Câu hỏi một: bài toán đã chạy thử với dữ liệu thật, có người dùng nội bộ phản hồi, ước lượng được khối lượng.
- Chưa chín thì chưa mua — thuê theo giờ hoặc theo tháng để làm chín bài toán trước.
- Câu hỏi hai: đo công suất điện mỗi tủ, năng lực tản nhiệt thực tế và tải trọng sàn.
- Ba con số hạ tầng thường giới hạn lựa chọn chặt hơn ngân sách.
- Câu hỏi ba: dữ liệu có ràng buộc không được ra khỏi hệ thống hay không.
- Không ràng buộc và nhu cầu dao động theo đợt: phương án hỗn hợp thuê cộng hệ nhỏ tại chỗ.
Chiến lược giữa: ba cách không phải chọn một trong hai
Cách thứ nhất là mua đời trước với giá đàm phán được. Giai đoạn ngay sau khi hãng công bố đời mới là thời điểm giá đời trước mềm nhất, trong khi hàng vẫn mới, bảo hành đầy đủ, firmware và driver đã chín, và phụ tùng cùng kinh nghiệm xử lý lỗi đã có sẵn trên thị trường Việt Nam. Với khối lượng công việc đã ổn định và dự báo được, đây gần như luôn là phương án có tỷ lệ giá trị trên đồng tốt nhất.
Cách thứ hai là mua từng bước theo cái thang. Mua một máy bốn GPU trước, chạy sáu tháng, đo ba con số gồm tỷ lệ tận dụng GPU, đỉnh bộ nhớ GPU sử dụng và số yêu cầu bị từ chối vì hết bộ nhớ. Ba con số đó quyết định bước tiếp theo chính xác hơn mọi dự báo. Cách này cũng cho đội vận hành thời gian học trên một hệ thống mà hậu quả của sai sót còn nhỏ.
Cách thứ ba là tách quyết định hạ tầng khỏi quyết định phần cứng. Hạ tầng điện, làm mát, tủ rack và cáp có vòng đời mười năm hoặc hơn, trong khi máy chủ có vòng đời bốn đến năm năm và GPU thậm chí ngắn hơn. Vì vậy hãy thiết kế hạ tầng vượt nhu cầu hiện tại, chừa sẵn đường ống nước và công suất điện, rồi mua phần cứng theo từng chu kỳ ngắn khi nhu cầu đã rõ. Đây là cách giảm rủi ro mua sai mà không phải đợi, và theo kinh nghiệm của tôi là chiến lược ít hối tiếc nhất.
- Cách một: mua đời trước ngay sau khi hãng công bố đời mới, khi giá mềm nhất.
- Đời trước có lợi thế: firmware chín, phụ tùng và kinh nghiệm xử lý lỗi đã có ở Việt Nam.
- Cách hai: mua từng bước, một máy bốn GPU trước, chạy sáu tháng rồi đo ba con số.
- Mua từng bước cho đội vận hành thời gian học khi hậu quả sai sót còn nhỏ.
- Cách ba: tách quyết định hạ tầng (vòng đời mười năm) khỏi quyết định phần cứng (bốn đến năm năm).
- Thiết kế hạ tầng vượt nhu cầu, chừa ống nước và công suất điện, mua phần cứng theo chu kỳ ngắn.
Điều khoản nên đòi khi mua phần cứng vừa ra mắt
Nếu quyết định của bạn là mua nền tảng vừa ra mắt, hãy dùng hợp đồng để bù lại rủi ro. Điều khoản đầu tiên: bản thông số có ngày tháng của đúng mã sản phẩm, do hãng hoặc nhà phân phối uỷ quyền cấp, đưa thành phụ lục hợp đồng. Lý do đã nêu trong loạt bài này: tài liệu các hãng về máy chủ AI hiện thay đổi nhanh và không đồng bộ giữa các trang, với những chỗ vênh nhau về công suất GPU và dung lượng bộ nhớ mỗi GPU.
Điều khoản thứ hai: điều kiện nghiệm thu có thể đo. Cụ thể gồm công suất tiêu thụ thực tế của máy ở tải đầy đo bằng thiết bị đo, tốc độ bộ nhớ thực tế báo bởi BIOS sau khi lắp đặt, băng thông thực tế của liên kết mạng, và nếu có làm mát chất lỏng thì một lần diễn thử tín hiệu rò rỉ cùng cơ chế tắt an toàn. Những hạng mục này không tốn gì của bên bán nếu họ chào đúng.
Điều khoản thứ ba: cam kết dịch vụ phù hợp với mức độ mới của nền tảng. Với nền tảng chưa có kho phụ tùng tại Việt Nam, hãy đòi thời gian có mặt cam kết ngắn hơn bình thường, hoặc một máy dự phòng tại chỗ, hoặc cam kết thay thế toàn bộ thiết bị trong một khoảng thời gian xác định nếu lỗi không khắc phục được. Điều khoản thứ tư: đào tạo chuyển giao và tài liệu vận hành bằng tiếng Việt, với số buổi và nội dung cụ thể, không phải một dòng mô tả chung.
- Bản thông số có ngày tháng của đúng mã sản phẩm, đưa thành phụ lục hợp đồng.
- Nghiệm thu: công suất tiêu thụ thực tế ở tải đầy, đo bằng thiết bị đo.
- Nghiệm thu: tốc độ bộ nhớ thực tế báo bởi BIOS sau lắp đặt.
- Nghiệm thu: băng thông thực tế của liên kết mạng.
- Nghiệm thu với làm mát chất lỏng: diễn thử tín hiệu rò rỉ và cơ chế tắt an toàn.
- Dịch vụ: thời gian có mặt ngắn hơn bình thường, hoặc máy dự phòng tại chỗ, hoặc cam kết thay thế thiết bị.
- Đào tạo chuyển giao và tài liệu vận hành tiếng Việt với số buổi và nội dung cụ thể.
Kết luận thẳng thắn
Lộ trình phần cứng AI đang đổi mỗi mười hai tháng, và sẽ tiếp tục đổi nhanh trong vài năm tới. Nếu bạn quyết định dựa trên việc đời sau mạnh hơn bao nhiêu, bạn sẽ đợi mãi, vì đời sau luôn mạnh hơn. Quyết định đúng không dựa trên so sánh các đời mà dựa trên ba câu hỏi: bài toán đã chín chưa, hạ tầng đỡ được bao nhiêu, và bạn cần sở hữu hay cần sử dụng.
Điều duy nhất tôi khuyên đi trước nhu cầu là hạ tầng. Công suất mỗi GPU đã đi từ 400W lên 1.100W trong hai thế hệ, và xu hướng đó không có dấu hiệu đảo chiều. Một phòng máy được thiết kế hôm nay cho mật độ vừa đủ sẽ là chỗ chặn của bạn trong ba năm tới. Chừa chỗ cho ống nước, đi cáp điện tiết diện lớn hơn mức cần, chọn tủ đủ sâu: ba việc này làm trong lúc thi công gần như không tốn thêm, còn làm lại sau thì rất đắt.
Và với phần cứng tính toán, hãy làm ngược lại: mua ít, mua theo chu kỳ ngắn, mua sau khi đã đo. Bắt đầu bằng một hệ bốn GPU hoặc bằng việc thuê theo tháng, chạy sáu tháng, đo tỷ lệ tận dụng và đỉnh bộ nhớ, rồi quyết định bước tiếp. Cách này không bao giờ cho bạn cấu hình mạnh nhất, nhưng nó cho bạn cấu hình đúng, và trong mười năm làm nghề này tôi thấy sai vì mua quá nhiều nhiều hơn sai vì mua quá ít. HQG cho thuê máy chủ GPU theo tháng, khảo sát điện và làm mát tại chỗ, và thiết kế hạ tầng có đường nâng cấp tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội. Hotline 1900 636 106.
Nguồn đã tra
Phần đã kiểm chứng lấy từ trang hãng và tài liệu kỹ thuật. Phần lộ trình lấy từ các bản tin và trang tổng hợp, được nêu rõ trong bài kèm các chỗ vênh nhau giữa nguồn; không dùng các con số đó cho dự toán hoặc hồ sơ thầu.
- ServeTheHome — bảng mã Xeon 6+ Clearwater Forest đã ra mắt: https://www.servethehome.com/intel-xeon-6-sku-list-and-value-analysis-clearwater-forest-runs-wide/
- Phoronix — công bố EPYC 9006 Venice với 31 mã sản phẩm và giá nghìn chiếc: https://www.phoronix.com/review/amd-epyc-9006-venice
- NVIDIA — trang GB300 NVL72 đã có thông số đầy đủ: https://www.nvidia.com/en-us/data-center/gb300-nvl72/
- Lenovo Press — GB300 NVL72, công suất mỗi GPU 1.100W: https://lenovopress.lenovo.com/lp2357-lenovo-nvidia-gb300-nvl72-rack-scale-ai
- Dell PowerEdge XE9785L — biến thể B300 SXM7 ghi 1.200W: https://www.dell.com/en-us/shop/ipovw/poweredge-xe9785l
- HPE Compute XD690 — 14,3 kW liên tục và 16,4 kW đỉnh: https://buy.hpe.com/us/en/compute/rack-servers/proliant-compute-xd600-servers/hpe-compute-xd690/p/1014909740
- IEEE SA — dự án 802.3df cho 800 Gb/s đã công bố: https://standards.ieee.org/ieee/802.3df/11107/
- Lộ trình Diamond Rapids năm 2027 trên 18A-P (bản tin bên thứ ba, số nhân còn vênh): https://www.tweaktown.com/news/112004/intel-introduces-xeon-7-diamond-rapids-cpu-lineup-built-on-the-18a-p-process-node/index.html
- Lộ trình hệ tủ rack đời sau của NVIDIA (bản tin bên thứ ba, công suất tủ còn vênh): https://www.techpowerup.com/342049/nvidia-vera-rubin-nvl144-servers-set-for-2026-volume-production
- Biểu giá bán lẻ điện theo Quyết định 1279/QĐ-BCT: https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/bai-viet/gia-dien-kinh-doanh-2026-cap-nhat-moi-nhat-20133.html
Nhập mô hình và số người dùng để nhận cấu hình GPU phù hợp.
Định hướng kiến trúc kỹ thuật và bộ tiêu chuẩn triển khai hạ tầng của HQG, với nhiều năm dẫn dắt các dự án trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
